Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audienceless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có khán giả
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without an audience.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
audienceless
audienceless
ness
Sự vắng mặt của khán giả
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
audience
+
-less
AI
1
Không có khán giả
1
Không có khán giả
1
Không có khán giả