Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unauditioned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa trải qua buổi thử giọng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not having gone through an audition.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
auditioned
AI
1
Chưa trải qua buổi thử giọng
1
Chưa trải qua buổi thử giọng
1
Chưa trải qua buổi thử giọng