Dịch

auditioner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thực hiện buổi thử giọngdanh từA person who conducts an audition.
  2. Người trải qua buổi thử giọng; một người thử giọngdanh từA person who undergoes an audition; an auditionee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auditionerDạng gốc (base form)
  2. auditionersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI