Dịch

tryout

B2danh từ (noun)
US/ˈtɹaɪˌaʊt/

Nghĩa chính

  1. Buổi thử giọng, đợt sát hạchdanh từA test of the suitability or effectiveness of a person or thing, especially an audition for a performer or athlete, or the advance staging of a play at a small theatre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tryoutDạng gốc (base form)
  2. tryoutsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .Ồ, hiện tại chỉ còn một vị trí trống thôi, nên chúng ta sẽ tổ chức các buổi tuyển chọn.
  • K-MAX .Trực thăng K-MAX là chiếc lớn nhất trong số nhiều máy bay chữa cháy điều khiển từ xa được thử nghiệm trong năm nay cho nhiệm vụ chữa cháy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI