Nghĩa chính
- Thử nghiệm thực nghiệm về tính phù hợp hoặc hiệu quả của một phương pháp hoặc đối tượng bằng cách thực hiện ít nhất một lầndanh từAn empirical test of the suitability or effectiveness of a method or object by running it at least once.
- Cuộc kiểm tra thực nghiệm về sự phù hợp hoặc năng lực của một người hoặc một diễn viên bằng cách cho họ biểu diễn ít nhất một lầndanh từAn empirical test of the suitability or capability of a person or actor by letting them perform at least once.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trial runDạng gốc (base form)
- trial runsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- trialkết hợpbuổi chạy thử