Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dummy run
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
m
i
ˈɹ
ʌ
n
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Chạy thử
danh từ
A trial or practice before the real attempt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dummy run
Dạng gốc
(base form)
dummy run
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dry run
Ví dụ
We'll
try
a
dummy
run
with
a
small
group
first
,
to
check
that
it
works
correctly
.
AI
1
Chạy thử
1
Chạy thử
1
Chạy thử