Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- phiên tòa, vụ xét xửdanh từB2A court proceeding where evidence is presented to decide guilt or innocence.
- sự thử nghiệm, bản dùng thửdanh từB2A period when a product is offered for testing before purchase.
- thử nghiệm lâm sàngdanh từB2A research study to test the effectiveness and safety of a drug, medical procedure, etc.
- bài kiểm tra, cuộc thửdanh từB2An occasion on which a person or thing is tested to find out how well they perform or how suitable they are.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on trialđang bị xét xửHe's on trial for murder.Anh ấy đang bị xét xử vì tội giết người.
- trial to sbnỗi khổ của aiShe was a sore trial to her family at times.Cô ấy đôi khi là nỗi khổ của gia đình.
- trial (sth)thử nghiệm cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clinical trialdanh từ | danh từ | Thử nghiệm lâm sàng |
| fair trialdanh từ | danh từ | Phiên tòa công bằng |
| free trialdanh từ | danh từ | Bản dùng thử miễn phí |
| on trialcụm giới từ | cụm giới từ | Đang bị xét xử |
| stand trialđộng từ | động từ | Ra tòa |
| trial and errordanh từ | danh từ | Phương pháp thử và sai |
| personal trial | Khó khăn cá nhân | |
| selection trials | Vòng tuyển chọn |
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Tính từ (adjective) 5
Động từ (verb) 2
Vòng loại
- Vòng loại, cuộc đấu tuyển chọnAn event in which athletes’ or animals’ abilities are tested as they compete for a place on a team, or to move on to the next level of a championship, for example.
Xuất hiện ở từ khác
- experimentđồng nghĩathử nghiệm đánh giá hiệu quả thực tế, thường trong y tế, pháp luật hoặc công nghệ.
- painđồng nghĩaNgười hoặc việc gây phiền, khó chịu vì phải chịu đựng.
- testđồng nghĩaSự thử nghiệm để đánh giá chất lượng hoặc hiệu quả.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc trialNguồn gốc (etymology)
danh từ, tính từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạitrial
- từ tiếng Anglo-Normantrial
tính từ, danh từ
- từ tiếng Latinhtri-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ta bị buộc tội tội ác chiến tranh và bị đưa ra xét xử trước Tòa án Quốc tế.
- 30- .Hạn dùng thử 30 ngày của tôi sắp hết.
- , ().Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT).