Nghĩa chính
- Ra tòađộng từTo be put on trial in a court of law; go on trial.
- Duy trì việc xét xử hoặc kiểm tra nguyên nhân; không bỏ cuộc khi chưa thửđộng từTo sustain the trial or examination of a cause; not to give up without trial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stand trialNguyên thể (infinitive)
- stands trialNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- stood trial (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- standing trialPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- trialkết hợpra tòa xử lý
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- bayl joyning, , .
- .
- .