Dịch

court case

danh từ (noun)
UK/ˈkɔːt ˈkeɪs/US/ˈkɔɹt ˈkeɪs/

Nghĩa chính

  1. Một vụ án pháp lý được giải quyết tại tòa ándanh từa legal case to be resolved in a court

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. court caseDạng gốc (base form)
  2. court casesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

AI