Nghĩa chính
- Một vụ án pháp lý được giải quyết tại tòa ándanh từa legal case to be resolved in a court
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- court caseDạng gốc (base form)
- court casesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- trialđồng nghĩacùng nghĩa, nhưng “court case” nhấn mạnh vụ việc, còn “trial” nhấn mạnh quá trình xét xử
Ví dụ
- ?
- .
- .