Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fail an audition
US
/ˈ
f
eɪ
l
ə
n
ɑ
ˈ
d
ɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Trượt buổi thử giọng
Xuất hiện ở từ khác
audition
kết hợp
trượt buổi thử vai
AI
1
Trượt buổi thử giọng
1
Trượt buổi thử giọng
1
Trượt buổi thử giọng