Nghĩa chính
Thêm 33 nghĩa- Quyết định, ấn định, giải quyếtđộng từngoại động từ (transitive)To determine (something which was exposed to doubt or question); to resolve conclusively; to set or fix (a time, an order of succession, etc).
- Giải quyết, dàn xếp, chấm dứtđộng từngoại động từ (transitive)To conclude, to cause (a dispute) to finish.
- Thanh toán, trảđộng từngoại động từ (transitive)To pay (a bill or debt).
- Lắng xuống, bình tĩnh, ổn địnhđộng từnội động từ (intransitive)To become calm, quiet, or orderly; to stop being agitated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- settle sthgiải quyết việc gìto settle a dispute/a matter/an issuegiải quyết một cuộc tranh chấp/một vấn đề/một vấn đề
- settle with sb (for sth)dàn xếp với ai (về việc gì)The corporation later settled with the singer for $1.5 million.Tập đoàn sau đó đã dàn xếp với ca sĩ đó với số tiền 1,5 triệu đô-la.
- it is settled that…đã được quyết định là…It's been settled that we leave on the nine o'clock plane.Đã được quyết định là chúng tôi sẽ đi bằng chuyến bay chín giờ.
- settle (back) (+ adv./prep.)ngả người (+ adv./prep.)Ellie settled back in her seat.Ellie ngả người vào ghế của cô ấy.
- settle sb/yourself (+ adv./prep.)đặt ai/bản thân vào vị trí (+ adv./prep.)He settled himself comfortably in his usual chair.Anh ấy đặt mình vào vị trí thoải mái trong chiếc ghế quen thuộc.
- settle sth + adv./prep.đặt cái gì + adv./prep.
Cụm động từ (phrasal verb)
- settledownAn cư lạc nghiệp, ổn định cuộc sống
- settleonĐặt lên
- settleinỔn định
- settleforChấp nhận
- settlewithTrả thù (ai đó); giải quyết mối hận thù với (ai đó)
- settleupTrả những gì người ta nợ (một khoản nợ, một hóa đơn, v.v.)
- settleintoTrở nên thoải mái với một địa điểm hoặc thói quen
- settleuponĐồng nghĩa với settle on
33 nghĩa khác
Động từ (verb) 30
Danh từ (noun) 3
Định cư
- nội động từ (intransitive)Định cư, an cưTo fix one's residence in a place; to establish a dwelling place, home, or colony. (Compare settle down.)
Xuất hiện ở từ khác
- agreeđồng nghĩaKết thúc bằng một quyết định hoặc thỏa thuận.
- payđồng nghĩaDùng hẹp hơn và trang trọng hơn, chủ yếu cho hóa đơn hoặc nợ.
- payingđồng nghĩanhấn mạnh việc thanh toán xong
- setdễ nhầm"Settle" mang nghĩa giải quyết vấn đề hoặc định cư, khác với "set" là đặt để hoặc ấn định.
- settingdễ nhầmsettle = định cư, giải quyết; không giống “setting” (bối cảnh, cài đặt).
- pagarTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc settleNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạisetlen
- từ tiếng Anh cổsetlan“to settle, seat, put to rest”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisettle
- từ tiếng Anh cổsetl“that upon which one sits, a seat, a settle, a place to sit”
- từ tiếng German nguyên thủy*setlaz“a seat; arm-chair”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Nỗi sợ hãi của anh ấy đã được giải tỏa
- .Bọn mình sẽ giải quyết việc này khi tớ về.
- .Hãy đợi đám đông lắng xuống trước khi nói.