intentar
A2động từ (verb)
Hay gặp/intenˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- cố gắng, thửđộng từA2to try or make an effort to do something, especially when it is difficult.
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể intentarDanh động từ intentandoPhân từ intentado
| Presente | |
|---|---|
| yo | intento |
| tú | intentas |
| él/ella/Ud. | intenta |
| nosotros | intentamos |
| vosotros | intentáis |
| ellos/Uds. | intentan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cố gắng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intentar hacer algo | Cố gắng làm gì | |
| intentarlo de nuevo | Thử lại lần nữa | |
| volver a intentar | Thử lại | |
| intentar hacerlo | Cố gắng làm điều đó | |
| intentar nuevamente | Thử lại một lần nữa |
Ví dụ
- .Anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng dù điều đó rất khó khăn.
- ¿ ?Các bạn đã từng thử làm việc với anh ấy chưa?
- .Các bạn hãy thử tìm một câu gồm mười lăm âm tiết.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- attemptTiếng Anhtương đương
- empezardễ nhầmNghĩa là cố gắng hoặc thử; trong empezar a hacer algo, a không mang nghĩa là cố gắng.
- pruebađồng nghĩadùng khi muốn nói về việc cố gắng làm gì đó.
- pruebasđồng nghĩaGần nghĩa “cố làm”, nhưng không dùng để mặc thử quần áo.
- tratarđồng nghĩacũng nghĩa là cố gắng, nhưng thường dùng cho hành động cụ thể