ensayo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/enˈsaʝo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bài luận, tiểu luậndanh từessay; paper; nonfiction (in genre-labeling contexts)
- Thử nghiệm, thí nghiệmdanh từtest/testing, trial, experiment
- Sự thử sức, nỗ lực, phép thửdanh từtry, attempt, assay
- Tôi thử nghiệm, tôi diễn tậpđộng từfirst-person singular present indicative of ensayar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ensayoDạng gốc (base form)
- ensayosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ensayo general | Buổi tổng duyệt | |
| escribir un ensayo | Viết bài luận | |
| tubo de ensayo | Ống nghiệm | |
| ensayo y errordanh từ | danh từ | Phương pháp thử và sai |
| ensayos clínicos | Thử nghiệm lâm sàng | |
| ensayo clínico | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Buổi diễn tập
- Buổi diễn tập, buổi tập dượtrehearsal, practice, run-through, dry run
Ví dụ
- ¿ ? .Ai đã viết bài luận này? Không có tên trên đó.
- .Cô ấy đã dành nhiều thời gian để viết bài luận của mình.
- .Giáo viên bảo cậu ấy viết lại bài luận.