experimento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/eɡspeɾiˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- Thí nghiệm, cuộc thí nghiệmdanh từexperiment
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của experimentarđộng từfirst-person singular present indicative of experimentar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- experimentoDạng gốc (base form)
- experimentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| experimento controlado | Thí nghiệm có đối chứng | |
| experimento de laboratorio | Thí nghiệm trong phòng | |
| experimento piloto | Thí điểm | |
| realizar un experimento | Thực hiện thí nghiệm | |
| diseñar un experimento | Chưa có nghĩa | |
| experimento científico | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- labTiếng Anhtương đương
- experienciadễ nhầm'Experimento' là cuộc thí nghiệm khoa học hoặc thử nghiệm, không dùng để chỉ kinh nghiệm sống hay làm việc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy giải thích vì sao thí nghiệm thất bại.
- .Họ thực hiện một thí nghiệm hoá học mới.
- .Kết quả của thí nghiệm rất ấn tượng.