Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ensayo y error
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enˌsajo i eˈroɾ/
Nghĩa chính
1
Phương pháp thử và sai
danh từ
trial and error
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Phương pháp thử và sai
prueba y error
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trial and error
Phương pháp thử và sai
AI
1
Phương pháp thử và sai
1
Phương pháp thử và sai
1
Phương pháp thử và sai