Dịch

ensayo y error

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˌsajo i eˈroɾ/

Nghĩa chính

  1. Phương pháp thử và saidanh từtrial and error

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phương pháp thử và sai

AI