Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ensaye
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enˈsaʝe/
Nghĩa chính
1
Diễn tập
danh từ
rehearsal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ensaye
Dạng gốc
(base form)
ensaye
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
演
yǎn
Diễn biến, suy diễn, diễn tập
Tiếng Anh
rehearsal
Sự diễn tập
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
emprimado
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ensayo
AI
1
Diễn tập
1
Diễn tập
1
Diễn tập