Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emprimado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/empɾiˈmado/
Nghĩa chính
1
Diễn tập
danh từ
rehearsal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emprimado
Dạng gốc
(base form)
emprimado
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ensaye
ensayo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
演
yǎn
Diễn biến, suy diễn, diễn tập
Tiếng Anh
rehearsal
Sự diễn tập
AI
1
Diễn tập
1
Diễn tập
1
Diễn tập