Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de intento
trạng từ
(adverb)
/de inˈtento/
Nghĩa chính
1
Có mục đích
trạng từ
on purpose
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a propósito
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
on purpose
Cố tình, cố ý, chủ tâm
AI
1
Có mục đích
1
Có mục đích
1
Có mục đích