Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
attemptive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sẵn sàng cố gắng; phiêu lưu
tính từ
Disposed to attempt; adventurous.
Nguồn gốc
(etymology)
attempt
+
-ive
Ví dụ
the
gallant
Proffers
only
of
attemptive
Spirits
AI
1
Sẵn sàng cố gắng
1
Sẵn sàng cố gắng
1
Sẵn sàng cố gắng