Dịch

peacefully

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Thanh bìnhtrạng từIn a peaceful manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peacefullyDạng gốc (base form)
  2. more peacefullySo sánh hơn (comparative)
  3. most peacefullySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

coexist peacefullyChung sống hòa bình
die peacefullyQua đời thanh thản
live peacefullySống hòa bình
resolve peacefullyGiải quyết hòa bình
sleep peacefullyNgủ say giấc
peacefully reunifyTái thống nhất trong hòa bình

Nguồn gốc (etymology)

peaceful-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạipeesfully

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Hãy bước ra ngoài trong êm thấm.
  • .Họ dùng bữa trong yên ắng.
  • .Tôi có thể sống yên bình ở đây.

AI