Nghĩa chính
- Thanh bìnhtrạng từIn a peaceful manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peacefullyDạng gốc (base form)
- more peacefullySo sánh hơn (comparative)
- most peacefullySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coexist peacefully | Chung sống hòa bình | |
| die peacefully | Qua đời thanh thản | |
| live peacefully | Sống hòa bình | |
| resolve peacefully | Giải quyết hòa bình | |
| sleep peacefully | Ngủ say giấc | |
| peacefully reunify | Tái thống nhất trong hòa bình |
Họ từ (word family)
cùng gốc peacefullyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hãy bước ra ngoài trong êm thấm.
- .Họ dùng bữa trong yên ắng.
- .Tôi có thể sống yên bình ở đây.