pacíficamente
C1trạng từ (adverb)
/paˌθifikaˈmente/
Nghĩa chính
- Một cách hòa bình, êm thấmtrạng từpeacefully
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| protestar pacíficamente | Biểu tình ôn hòa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy sống hòa bình với vợ.
- .Chú tôi có một cuộc sống hạnh phúc và qua đời một cách bình yên.
- .Chúng tôi mong giải quyết xung đột một cách hòa bình.