unpeaceful
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không bình yên, trái ngược với bình yêntính từNot peaceful, the opposite of peaceful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unpeacefulDạng gốc (base form)
- more unpeacefulSo sánh hơn (comparative)
- most unpeacefulSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , Beijing's , Australia's 7.30 , " ."
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa