pacification
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự làm yên, hòa ướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of pacifying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pacificationDạng gốc (base form)
- pacificationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipacificacion
- từ tiếng Pháp cổpacification
Ví dụ
- kỹ năng tuyệt vời trong việc dỗ dành trẻ sơ sinh đang khóc
Họ từ (word family)
cùng gốc pacificationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha