Dịch

pacification

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm yên, hòa ướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of pacifying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pacificationDạng gốc (base form)
  2. pacificationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipacificacion
  2. từ tiếng Pháp cổpacification

Ví dụ

  • kỹ năng tuyệt vời trong việc dỗ dành trẻ sơ sinh đang khóc

AI