Dịch

pacifier

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm dịu, vật làm dịudanh từSomeone or something that pacifies.
  2. Núm vú giả, ti giảdanh từA rubber or plastic device imitating a nipple that goes into a baby’s mouth, used to calm and quiet the baby.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pacifierDạng gốc (base form)
  2. pacifiersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pacifier gagdanh từQuả bóng bịt miệng có gắn núm vú giả vào quả cầu cao su hoặc silicone

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ?Chúng ta để núm vú giả của nó ở đâu rồi nhỉ?
  • Tom's ?Chúng ta để núm vú giả của Tom ở đâu rồi nhỉ?
  • .Đưa núm vú giả cho em bé đi.

AI