Nghĩa chính
- Người làm dịu, vật làm dịudanh từSomeone or something that pacifies.
- Núm vú giả, ti giảdanh từA rubber or plastic device imitating a nipple that goes into a baby’s mouth, used to calm and quiet the baby.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pacifierDạng gốc (base form)
- pacifiersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pacifier gagdanh từ | danh từ | Quả bóng bịt miệng có gắn núm vú giả vào quả cầu cao su hoặc silicone |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pacifierVí dụ
- ?Chúng ta để núm vú giả của nó ở đâu rồi nhỉ?
- Tom's ?Chúng ta để núm vú giả của Tom ở đâu rồi nhỉ?
- .Đưa núm vú giả cho em bé đi.