Dịch

chupete

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃuˈpete/nguồn

Nghĩa chính

  1. Núm vú giảdanh từpacifier
  2. Đá tảngdanh từice pop
  3. Kẹo mútdanh từlollipop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chupeteDạng gốc (base form)
  2. chupetesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI