chupetear
động từ (verb)
/t͡ʃupeteˈaɾ/
Nghĩa chính
- Hút vào; mút cái gì đó từ từ với những chuyển động nhẹ nhàngđộng từto suck at; to suck on something slowly with gentle motions
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chupetearDanh động từ chupeteandoPhân từ chupeteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chupeteo |
| tú | chupeteas |
| él/ella/Ud. | chupetea |
| nosotros | chupeteamos |
| vosotros | chupeteáis |
| ellos/Uds. | chupetean |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh