Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
suck at
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
s
ʌ
k
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Hút (đầu một cái ống)
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
suck at something
Dở tệ môn gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chupetear
Hút vào; mút cái gì đó từ từ với những chuyển động nhẹ nhàng
AI
1
Hút (đầu một cái ống)
1
Hút (đầu một cái ống)
1
Hút (đầu một cái ống)