Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piruleta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/piɾuˈleta/
Nghĩa chính
1
Kẹo mút
danh từ
lollipop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piruleta
Dạng gốc
(base form)
piruleta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lollipop
Kẹo mút
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Kẹo mút
chupete
Khác
chupeta
chupetín
AI
1
Kẹo mút
1
Kẹo mút
1
Kẹo mút