Dịch

chupeteo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃupeˈteo/

Nghĩa chính

  1. Mút; đang búdanh từsucking; suckling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chupeteoDạng gốc (base form)
  2. chupeteosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI