chupa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃupa/
Nghĩa chính
- Áo khoác dadanh từleather jacket
- Núm vú giảdanh từpacifier
- Chupa (đơn vị thể tích)danh từchupa (unit of volume)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chupaDạng gốc (base form)
- chupasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc chupaVí dụ
- .