Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chupada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃuˈpada/
Nghĩa chính
1
Thổi kèn
danh từ
blowjob
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chupada
Dạng gốc
(base form)
chupada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blowjob
Thổi kèn
AI
1
Thổi kèn
1
Thổi kèn
1
Thổi kèn