Dịch

chupa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. A unit of volume equivalent to around 375 mL.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. chupaDạng gốc (base form)
  2. chupasSố nhiều (plural)
  3. chupot (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhachupa
  2. từ tiếng Mã Laicupak

AI