Dịch

chupacabras

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃupaˈkabɾas/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sinh vật huyền thoại trong văn hóa dân gian của nhiều vùng ở châu Mỹ có niên đại từ những năm 1990, được cho là tấn công và uống máu gia súc, đặc biệt là dêqua tiếng Anhdanh từchupacabras

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI