Dịch

paci

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của pacifierdanh từClipping of pacifier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paciDạng gốc (base form)
  2. pacisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

paci gagdanh từDạng rút gọn của pacifier gag

Ví dụ

  • .

AI