Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
paci
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
.
s
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của pacifier
danh từ
Clipping of pacifier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paci
Dạng gốc
(base form)
paci
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
paci gag
danh từ
danh từ
Dạng rút gọn của pacifier gag
Ví dụ
Jeffrey
enjoyed
scoping
out
his
hands
and
holding
his
paci
with
the
top
his
hand
before
pushing
it
back
into
his
mouth
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paci
paci
fic
Yên bình
tính từ
A2
paci
ng
Nhịp độ, sự bước đi
danh từ, động từ
C1
paci
fist
Người chuộng hòa bình, người yêu hòa bình
danh từ, tính từ
B2
paci
fy
Bình định, dẹp loạn
động từ
B1
Xem thêm 7 từ
AI
1
Dạng rút gọn của pacifier
1
Dạng rút gọn của pacifier
1
Dạng rút gọn của pacifier