Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
paci gag
danh từ
(noun)
US
/ˌ
p
æ
s
ɪ
ˈ
ɡ
æ
ɡ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của pacifier gag
danh từ
Clipping of pacifier gag.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paci gag
Dạng gốc
(base form)
paci gag
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
paci
“a pacifier”
+
gag
“device used to restrain speech”
Ví dụ
Who
wants
to
be
put
in
mits
,
paci
gag
,
hole
in
the
back
of
your
diaper
and
mounted
:)
Tonight
,
Master
told
me
he
was
going
to
alter
our
relationship
and
had
me
wear
a
gag
..
No
,
not
just
/
any
/
gag
,
a
paci-gag
!
Oh
,
the
joy
!
AI
1
Dạng rút gọn của pacifier gag
1
Dạng rút gọn của pacifier gag
1
Dạng rút gọn của pacifier gag