Dịch

paci gag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của pacifier gagdanh từClipping of pacifier gag.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paci gagDạng gốc (base form)
  2. paci gagsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

paci“a pacifier”gag“device used to restrain speech”

Ví dụ

  • , , :)
  • , .. , // , ! , !

AI