Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Bịt miệngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A device to restrain speech, such as a rag in the mouth secured with tape or a rubber ball threaded onto a cord or strap.
- Lệnh cấm thảo luận, lệnh giữ bí mậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An order or rule forbidding discussion of a case or subject.
- Sự hạn chế tự do ngôn luận, sự bịt miệngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any suppression of freedom of speech.
- Ọeđộng từnội động từ (intransitive)To experience the vomiting reflex.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- gag sbbịt miệng ai
- gag sb/sthchặn họng ai/cái gì
- gag (on sth)buồn nôn (vì cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gag orderdanh từ | danh từ | Lệnh cấm tiết lộ thông tin |
| gag reflexdanh từ | danh từ | Phản xạ nôn |
| run a gag | Chơi trò đùa | |
| gag giftdanh từ | danh từ | Món quà nhỏ mang ý nghĩa hài hước hoặc hài hước |
| gag me with a spooncụm từ | cụm từ | Biểu hiện chán ghét |
| gag itthán từ | thán từ | Cụm từ được sử dụng khi ai đó bị choáng váng bởi điều gì đó, thường khiến người đó không nói nên lời, bị ấn tượng hoặc kinh ngạc |
| ag-gagtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Ngăn chặn các cuộc điều tra bí mật hoặc trái phép tại các cơ sở nông nghiệp |
| ball gagdanh từ | danh từ | Miếng bịt miệng có quả cầu cao su hoặc silicon được buộc vào miệng phía sau răng |
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 7
Trò đùa
- Trò đùa, trò chọc pháA joke or other mischievous prank.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc gagNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigaggen
- từ tiếng Bắc Âu cổgaghals
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , “ ” .Máu có thể rỉ xuống họng và đông lại, tạo thành một "vật bịt miệng" nhân tạo bằng máu đông.
- PM's Tòa án Dân sự ngăn chặn lệnh hạn chế tự do ngôn luận của Thủ tướng
- , , , .Trong phim Hacksaw Ridge, Oliver và đội ngũ nghệ sĩ hiệu ứng đã nghĩ ra những mẹo kỹ thuật cho cảnh quay súng phun lửa ngoạn mục đó cùng với các cảnh trúng đạn và cơ thể bị tàn phá kinh hoàng, cùng nhiều vụ nổ mìn và nổ quy mô lớn, tất cả nhằm truyền tải thực tế của chiến trận.