Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gagless
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
ɡ
æ
ɡ
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Không có chuyện đùa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without jokes.
2
Không bịt miệng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without gagging.
Nguồn gốc
(etymology)
gag
+
-less
AI
1
Không có chuyện đùa
2
Không bịt miệng
1
Không có chuyện đùa
2
Không bịt miệng
1
Không có chuyện đùa
2
Không bịt miệng