Dịch

gag reflex

danh từ (noun)
/ˈɡæɡˌɹiː.flɛks/

Nghĩa chính

  1. Phản xạ nôndanh từA reflex contraction of the back of the throat, evoked by touching the soft palate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gag reflexDạng gốc (base form)
  2. gag reflexesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .Cảm ơn bạn rất nhiều. Cảm ơn vì đã kích hoạt phản xạ nôn của tôi.
  • .Tôi đã mất hoàn toàn phản xạ nôn.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI