Dịch

guácara

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡwakaɾa/

Nghĩa chính

  1. Nôndanh từvomit
  2. Sự buồn nôn, phản xạ nôndanh từgag (a convulsion of the upper digestive tract)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guácaraDạng gốc (base form)
  2. guácarasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI