Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pharyngeal reflex
danh từ
(noun)
UK
/
f
ə
ˈɹ
ɪ
n
.
ʒ
i
.
ə
l
ˈɹ
iː
f
l
ɛ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gag reflex
danh từ
Synonym of gag reflex
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pharyngeal reflex
Dạng gốc
(base form)
pharyngeal reflex
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gag reflex
AI
1
Đồng nghĩa với gag reflex
1
Đồng nghĩa với gag reflex
1
Đồng nghĩa với gag reflex