Nghĩa chính
- Lệnh cấm tiết lộ thông tindanh từAn order issued by a court prohibiting specified persons from discussing a case outside limitations set by the court.
- Các chỉ thị từ người có thẩm quyền cấm người khác nói về một điều gì đódanh từAny directive from a person in authority prohibiting another person from speaking about a certain thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gag orderDạng gốc (base form)
- gag ordersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . . , .Tuy nhiên, ông Trump vẫn tiếp tục đưa ra những bình luận thử thách giới hạn về những điều ông có thể nói. Hai ngày sau buổi điều trần, các công tố viên đã đưa ra bốn trường hợp mới mà họ cho rằng ông đã vi phạm lệnh cấm tiết lộ thông tin.
- .Một lệnh cấm tiết lộ thông tin đã được ban hành.
- .Tất cả chúng tôi đều đang chịu lệnh cấm tiết lộ thông tin.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)