Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suppression order
danh từ
(noun)
UK
/
s
ə
ˈ
p
ɹɛ
ʃ
ə
n
ˈ
ɔː
.
d
ə
/
Nghĩa chính
1
Lệnh bịt miệng
danh từ
A gag order.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suppression order
Dạng gốc
(base form)
suppression order
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lệnh bịt miệng
1
Lệnh bịt miệng
1
Lệnh bịt miệng