retch
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thực hiện hoặc trải qua nỗ lực nôn mửa không thành công; căng thẳng hoặc co thắt, như muốn nôn mửa; bịt miệng hoặc gần như nôn mửađộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make or experience an unsuccessful effort to vomit; to strain or spasm, as if to vomit; to gag or nearly vomit.
- Nôn mửa; thực hiện hoặc trải nghiệm một nỗ lực thành công để nôn mửađộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To vomit; to make or experience a successful effort to vomit.
- Nỗ lực nôn mửa không thành côngdanh từAn unsuccessful effort to vomit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all retch and no vomittính từ | tính từ | Đồng nghĩa với all hat and no cattle |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tính toán
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To reck.
Ví dụ
- .
- […] , ; , . , […]
- […] – – . .[…]
Họ từ (word family)
cùng gốc retchNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đại*recchen
- từ tiếng Anh cổhrǣċan“to clear the throat, hawk, spit”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hrākijan
động từ
- từ tiếng Anh trung đạirecchen“to care; heed”
- từ tiếng Anh cổrēċċan
- từ tiếng German nguyên thủy*rōkijaną“to care”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạirecchen
- từ tiếng Anh cổreċċan“to stretch, extend”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*rakkjan