Dịch

gag gift

danh từ (noun)
US/ˈɡæɡ ˈɡɪft/

Nghĩa chính

  1. Món quà nhỏ mang ý nghĩa hài hước hoặc hài hướcdanh từA small gift that is meant to be funny or humorous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gag giftDạng gốc (base form)
  2. gag giftsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI