Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gag gift
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
æ
ɡ
ˈ
ɡ
ɪ
f
t
/
Nghĩa chính
1
Món quà nhỏ mang ý nghĩa hài hước hoặc hài hước
danh từ
A small gift that is meant to be funny or humorous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gag gift
Dạng gốc
(base form)
gag gift
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
This
is
a
gag
gift
that
someone
gave
me
.
This
is
a
gag
gift
that
somebody
gave
me
.
This
is
a
gag
gift
somebody
gave
me
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Món quà nhỏ mang ý nghĩa hài hước hoặc hài hước
1
Món quà nhỏ mang ý nghĩa hài hước hoặc hài hước
1
Món quà nhỏ mang ý nghĩa hài hước hoặc hài hước