gobernación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡobeɾnaˈθjon/
Nghĩa chính
- Chính quyền, quản trịdanh từgovernment, governance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gobernaciónDạng gốc (base form)
- gobernacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- gobiernosdễ nhầmcó nghĩa là quản lý, không đồng nghĩa với “gobiernos”