朝
HSK3
Hay gặpHán-Việt: triều
cháo
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Triều đìnhimperial or royal court
- Chính quyền, triều đìnhgovernment
- Triều đại, triềudynasty
- Triều đại, đời vuareign of a sovereign or emperor
Chữ và bộ thủ (character, radical)
朝
cháotriều
Bộ: 月 · nguyệt (mặt trăng)12 nét
dynasty; morningCụm từ (phrase)
6 nghĩa khác
Nghĩa 6
Buổi chầu
- Buổi chầu, thiết triềucourt or assembly held by a sovereign or emperor