Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự hỗn loạndanh từkhông đếm được (uncountable)The unordered state of matter in classical accounts of cosmogony.
- Sự hỗn loạn, sự lộn xộn, mớ hỗn độndanh từkhông đếm được (uncountable)Any state of disorder; a confused or amorphous mixture or conglomeration.
- Tính hỗn loạn, hiện tượng hỗn loạndanh từA behaviour of iterative non-linear systems in which arbitrarily small variations in initial conditions become magnified over time.
- Thế lực hỗn mang, sự hỗn mangdanh từkhông đếm được (uncountable)One of the two metaphysical forces of the world in some fantasy settings, as opposed to law.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaosDạng gốc (base form)
- chaosesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in chaostrong tình trạng hỗn loạnThe house was in chaos after the party.Nhà cửa trong tình trạng hỗn loạn sau bữa tiệc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cause chaos | Gây hỗn loạn | |
| create chaos | Tạo ra sự hỗn loạn | |
| descend into chaos | Rơi vào cảnh hỗn loạn | |
| in chaos | Trong cảnh hỗn loạn | |
| total chaos | Sự hỗn loạn hoàn toàn | |
| utter chaos | Sự hỗn loạn hoàn toàn | |
| chaos magicdanh từ | danh từ | Môn thực hành phép thuật và huyền bí đương đại dựa chủ yếu vào triết lý của Austin Osman Spare |
| chaos theorydanh từ | danh từ | Lý thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn loạn, thuyết hỗn mang |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Vực thẳm
- không đếm được (uncountable)Vực thẳm, vực sâu không đáyA vast chasm or abyss.
Ví dụ
- , . hoặc từ những hỗn loạn này trật tự có thể được tạo ra, từ quá trình lên men này một loại rượu trong trẻo của cuộc sống. Có những hỗn loạn đã đi quá xa để lấy lại
- !Chào mừng đến với sự hỗn loạn!
- .Kết quả là một sự hỗn loạn.
Họ từ (word family)
cùng gốc chaosNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổχάος“vast chasm, void”
Cùng gốc (doublet)gas