Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chao-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Sự hỗn loạn
tiền tố
Chaos.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
χάος
kháos
“chasm, void, empty space”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
乱
luàn
Sự hỗn loạn, tình trạng mất trật tự
混乱
hùn luàn
Hỗn loạn, lộn xộn
乱七八糟
luàn qī bā zāo
Hỗn loạn, bừa bãi, lộn xộn
Tiếng Tây Ban Nha
caos
Sự hỗn loạn, cảnh hỗn độn
confusión
Sự hoang mang, sự nhầm lẫn, sự hỗn loạn
desorden
Sự hỗn loạn, sự mất trật tự
AI
1
Sự hỗn loạn
1
Sự hỗn loạn
1
Sự hỗn loạn