Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuộc hỗn loạntính từFilled with chaos.
- Hỗn loạn, lộn xộntính từExtremely disorganized or in disarray.
- Hỗn độntính từHighly sensitive to starting conditions, so that a small change to them may yield a very different outcome.
- Nhân vật vô trật tựdanh từA character having a chaotic alignment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaoticDạng gốc (base form)
- chaoticsSố nhiều (plural)
- more chaoticSo sánh hơn (comparative)
- most chaoticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chaotic lifestyle | Lối sống bừa bãi | |
| chaotic scene | Cảnh tượng hỗn loạn | |
| chaotic situation | Tình hình hỗn loạn | |
| chaotic state | Tình trạng hỗn loạn | |
| chaotic goodtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Về tính cách: có tính chất hỗn loạn (có xu hướng coi thường pháp luật, thông lệ của xã hội) và tính thiện (không làm điều ác) |
| chaotic mapdanh từ | danh từ | Bản đồ hỗn loạn là bản đồ (chức năng tiến hóa) thể hiện một số loại hành vi hỗn loạn |
| chaotic eviltính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Của một nhân vật có tính chất hỗn loạn (có xu hướng coi thường pháp luật, thông lệ của xã hội) và cái ác (làm những việc ác) |
| chaotic neutraltính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Có tính cách, ưu tiên tự do cá nhân và chủ nghĩa cá nhân hơn tất cả, làm theo ý thích bất chợt mà không quan tâm đến luật pháp, đạo đức hoặc hậu quả |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Vô trật tự
- Vô trật tự, chống luật lệAligned against following or upholding laws and principles.
Xuất hiện ở từ khác
- 乱Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hỗn loạn
Hỗn độn
Họ từ (word family)
cùng gốc chaoticNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , 14, 1896, 1. , , , .Cuối cùng, tuyến đường sắt đã mở cửa vào thứ Hai, ngày 14 tháng 12 năm 1896, với giá vé đồng hạng một xu thu tại các cửa xoay, và tình hình lập tức trở nên hỗn loạn khi nhiều hành khách cứ đi vòng quanh mãi mà không chịu rời khỏi các toa tàu.
- ?Cuộc sống của bạn có bừa bộn không?
- .Đó là một ngày hỗn loạn.