Nghĩa chính
- Hỗn độn, thiếu trật tựtính từLacking order or organisation; confused; chaotic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disorganisedDạng gốc (base form)
- more disorganisedSo sánh hơn (comparative)
- most disorganisedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disorganised life | Cuộc sống vô tổ chức | |
| disorganised mess | Đống hỗn độn |
Họ từ (word family)
cùng gốc disorganisedVí dụ
- cô ấy quá bừa bãi để có thể là một bạn cùng phòng dễ chịu
- một doanh nghiệp thiếu tổ chức
- một nghìn trang văn xuôi lộn xộn và thiếu mạch lạc