Dịch

disorganised

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hỗn độn, thiếu trật tựtính từLacking order or organisation; confused; chaotic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disorganisedDạng gốc (base form)
  2. more disorganisedSo sánh hơn (comparative)
  3. most disorganisedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

disorganised lifeCuộc sống vô tổ chức
disorganised messĐống hỗn độn

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hỗn độn

Họ từ (word family)

cùng gốc disorganised

Ví dụ

  • cô ấy quá bừa bãi để có thể là một bạn cùng phòng dễ chịu
  • một doanh nghiệp thiếu tổ chức
  • một nghìn trang văn xuôi lộn xộn và thiếu mạch lạc

AI